Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ghế dự bị" (1)

ghế dự bị
Tiếng Anh Cụm từSubstitute bench
Từ vựng của tôi
Anh ấy ngồi trên ghế dự bị suốt trận đấu.
He sat on the substitute bench throughout the match.

swap_horiz Từ liên quan "ghế dự bị" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ghế dự bị" (1)

Anh ấy ngồi trên ghế dự bị suốt trận đấu.
He sat on the substitute bench throughout the match.